Giỏ hàng

Điều hòa Nagakawa 1 chiều 9.000BTU NS-C09TH

Thương hiệu: Nagakawa
|
4,900,000₫

Điều hòa Nagakawa 1 chiều 9.000BTU NS-C09TH

Mã sản phẩm:NS-C09TK

Trạng thái:còn hàng

Bảo hành:Chính hãng 24 tháng

Xuất xứ:Chính hãng Thái Lan

Hỗ Trợ Mua Hàng 24/7; Hotline; Zalo; 0948 900 022

 Thông số kỹ thuật Điều hòa Nagakawa 1 chiều 9.000BTU NS-C09TK

Điều hòa Nagakawa

Đơn vị

NS-C09TH

Năng suất

Làm lạnh

Btu/h

9.000

Công suất điện tiêu thụ

Làm lạnh

W

868

Dòng điện làm việc

Làm lạnh

A

3,6

Dải điện áp làm việc

V/P/Hz

206~240/1/50

Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) 

m3/h

500/480/430

Hiệu suất năng lượng (EER)

W/W

3,040

Năng suất tách ẩm

L/h

1,0

Độ ồn

Cục trong

dB(A) 

32

Cục ngoài

dB(A) 

48

Kích thước thân máy (RxCxS)

Cục trong

mm

770x240x180

Cục ngoài

mm

600x500x232

Khối lượng tổng

Cục trong

kg

9

Cục ngoài

kg

24 (25)

Môi chất lạnh sử dụng

R22

Kích cỡ ống đồng lắp đặt

Lỏng

mm

F6,35

Hơi

mm

F9,52

Chiều dài ống đồng lắp đặt

Tiêu chuẩn

m

5

Tối đa

m

15

Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa

m

5


Bảng Giá Lắp Đặt Điều Hòa Treo Tường
STT                           VẬT TƯ ĐVT

       

ĐƠN GIÁ VNĐ

   (Chưa VAT)
1

Ống đồng Ruby, bảo ôn đôi, băng cuốn

 (yêu cầu kỹ thuật bên dưới)

  
1.1Loại máy treo tường Công suất 9.000BTU Mét      130.000
1.2Loại máy treo tường Công suất 12.000BTU Mét      145.000
1.3Loại máy treo tường Công suất 18.000BTU Mét      170.000
1.4Loại máy treo tường Công suất 24.000BTU Mét      180.000
2Giá đỡ cục nóng  
2.1Loại máy treo tường Công suất 9.000BTU-12.000BTU Bộ      90.000
2.2Loại máy treo tường Công suất 18.000BTU-30.000BTU Cái      120.000
3Chi phí nhân công lắp máy   
3.1Công suất 9.000BTU-12.000BTU Bộ      200.000
3.2Công suất 18.000BTU-24000BTU Bộ      250.000
3.3

Công suất 9.000BTU-12.000BTU 

(máy inverter - tiết kiệm điện)

 Bộ      250.000
3.4

Công suất 18.000BTU-24.000BTU 

(máy inverter - tiết kiệm điện)

 Bộ       350.000
4Dây điện  
4.1Dây điện 2x1.5mm Trần Phú Mét        15.000
4.2Dây điện 2x2.5mm Trần Phú Mét        20.000
5Ống nước  
5.1Ống thoát nước mềm Mét        10.000
5.2Ống thoát nước cứng PVC Ø21 Mét        20.000
5.3Ống thoát nước cứng PVC Ø21 + Bảo ôn Mét        40.000
6Chi phí khác  
6.1Attomat 1 pha Cái         90.000
6.2Nhân công đục tường đi ống gas, ống nước âm tường Mét         50.000
6.3Vật tư phụ (băng dính, que hàn, đai, ốc vít, bu lông..) Bộ         50.000
7Chi phí phát sinh khác (nếu có)  
7.1Kiểm tra, chỉnh sửa đường ống đã đi sẵn Bộ         100.000
7.2Chi phí thang dây Bộ         200.000
7.3Phí dải đường ống (Trường hợp khách cấp vật tư) Mét         40.000
7.4Chi phí nhân công tháo máy Bộ         200.000
7.5Chi phí nhân công tháo máy + bảo dưỡng Bộ         250.000

Sản phẩm đã xem

0₫ 0₫
Top